Đến nội dung chính

頭大嘴尖

Âm Hán Việt: đầu đại chủy tiêm

頭大嘴尖 nghĩa là đầu to miệng nhỏ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đầu to miệng nhỏ

Chiết tự 頭大嘴尖: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 頭đầu — đầu
  • 大đại — đại, lớn
  • 嘴chủy — miệng, chủy
  • 尖tiêm — tiêm, nhọn, the thé

Câu hỏi thường gặp

頭大嘴尖 nghĩa là gì?

頭大嘴尖 dịch sang tiếng Việt là đầu to miệng nhỏ.

Âm Hán Việt của 頭大嘴尖 đọc thế nào?

頭大嘴尖 đọc theo âm Hán Việt là đầu đại chủy tiêm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 頭大嘴尖

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 頭 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.