Đến nội dung chính

領路人

Âm Hán Việt: lĩnh lộ nhân

領路人 nghĩa là người dẫn đường.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • người dẫn đường

Chiết tự 領路人: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 領lĩnh — lĩnh
  • 路lộ — đường
  • 人nhân — nhân

Câu hỏi thường gặp

領路人 nghĩa là gì?

領路人 dịch sang tiếng Việt là người dẫn đường.

Âm Hán Việt của 領路人 đọc thế nào?

領路人 đọc theo âm Hán Việt là lĩnh lộ nhân. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 領路人

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 領 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.