Đến nội dung chính

項羽

Âm Hán Việt: hạng vũ

項羽 nghĩa là Hạng Vũ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Hạng Vũ

Chiết tự 項羽: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 項hạng — hạng
  • 羽vũ — vũ

Câu hỏi thường gặp

項羽 nghĩa là gì?

項羽 dịch sang tiếng Việt là Hạng Vũ.

Âm Hán Việt của 項羽 đọc thế nào?

項羽 đọc theo âm Hán Việt là hạng vũ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 項羽

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 項 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.