Đến nội dung chính

鞠了鞠

Âm Hán Việt: cúc liễu cúc

鞠了鞠 nghĩa là khom khom.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • khom khom

Chiết tự 鞠了鞠: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

Câu hỏi thường gặp

鞠了鞠 nghĩa là gì?

鞠了鞠 dịch sang tiếng Việt là khom khom.

Âm Hán Việt của 鞠了鞠 đọc thế nào?

鞠了鞠 đọc theo âm Hán Việt là cúc liễu cúc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 鞠了鞠

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 鞠 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.