Đến nội dung chính

靥如花

Âm Hán Việt: yếp như hoa

靥如花 nghĩa là tươi như hoa.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tươi như hoa

Chiết tự 靥如花: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 靥yếp — má lúm đồng tiền
  • 如như — như
  • 花hoa — hao phí

Câu hỏi thường gặp

靥如花 nghĩa là gì?

靥如花 dịch sang tiếng Việt là tươi như hoa.

Âm Hán Việt của 靥如花 đọc thế nào?

靥如花 đọc theo âm Hán Việt là yếp như hoa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 靥如花

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.