Đến nội dung chính

靡有孑遺

Âm Hán Việt: mỹ hữu kiết di

靡有孑遺 nghĩa là mĩ hữu kiết di, chẳng còn một ai.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mĩ hữu kiết di
  • chẳng còn một ai

Chiết tự 靡有孑遺: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 靡mỹ — mị
  • 有hữu — có, hữu
  • 孑kiết — kiết
  • 遺di — di

Câu hỏi thường gặp

靡有孑遺 nghĩa là gì?

靡有孑遺 dịch sang tiếng Việt là mĩ hữu kiết di, chẳng còn một ai. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 靡有孑遺 đọc thế nào?

靡有孑遺 đọc theo âm Hán Việt là mỹ hữu kiết di. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 靡有孑遺

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 靡 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.