Đến nội dung chính

霜之悲鸣之剑

Âm Hán Việt: sương chi bi minh chi kiếm

霜之悲鸣之剑 nghĩa là Sương Chi Bi Minh Kiếm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Sương Chi Bi Minh Kiếm

Chiết tự 霜之悲鸣之剑: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 霜sương — sương
  • 之chi — chi, tới
  • 悲bi — đau buồn
  • 鸣minh — kêu, minh
  • 之chi — chi, tới
  • 剑kiếm — kiếm

Câu hỏi thường gặp

霜之悲鸣之剑 nghĩa là gì?

霜之悲鸣之剑 dịch sang tiếng Việt là Sương Chi Bi Minh Kiếm.

Âm Hán Việt của 霜之悲鸣之剑 đọc thế nào?

霜之悲鸣之剑 đọc theo âm Hán Việt là sương chi bi minh chi kiếm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 霜之悲鸣之剑

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 霜 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.