需要做的工作
Âm Hán Việt: nhu yếu tố đích công tác
需要做的工作 nghĩa là công việc cần phải làm.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- công việc cần phải làm
Chiết tự 需要做的工作: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
需要做的工作 nghĩa là gì?
需要做的工作 dịch sang tiếng Việt là công việc cần phải làm.
Âm Hán Việt của 需要做的工作 đọc thế nào?
需要做的工作 đọc theo âm Hán Việt là nhu yếu tố đích công tác. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 需要做的工作
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 需 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 需要cần
- 需要时间cần có thời gian
- 需用甚亟nhu dụng thậm cức
- 需要一段时间phải cần một khoảng thời gian
- 需要点真本事cần có chút bản lãnh thật sự
- 需要整整容cần chỉnh dung mạo một chút
- 需要前往trước tiên rất cần tiến về
- 需要商量呢cần phải thương lượng đây
- 需要报警吗cần báo cảnh sát không
- 需要钱rất cần tiền
- 需要避开吗có cần tránh đi không
- 需要做的就是cần phải làm chính là
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.