Đến nội dung chính

雾气笼罩区域

Âm Hán Việt: vụ khí lung tráo khu vực

雾气笼罩区域 nghĩa là vực sương mù bao phủ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • vực sương mù bao phủ

Chiết tự 雾气笼罩区域: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 雾vụ — sương mù
  • 气khí — khí
  • 笼lung — cái lồng
  • 罩tráo — tráo, lồng, cái lồng
  • 区khu — khu
  • 域vực — vực

Câu hỏi thường gặp

雾气笼罩区域 nghĩa là gì?

雾气笼罩区域 dịch sang tiếng Việt là vực sương mù bao phủ.

Âm Hán Việt của 雾气笼罩区域 đọc thế nào?

雾气笼罩区域 đọc theo âm Hán Việt là vụ khí lung tráo khu vực. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 雾气笼罩区域

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 雾 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.