Đến nội dung chính

難保證安全

Âm Hán Việt: nan bảo chứng an toàn

難保證安全 nghĩa là khó khăn đảm bảo an toàn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • khó khăn đảm bảo an toàn

Chiết tự 難保證安全: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 難nan — khó
  • 保bảo — bảo vệ
  • 證chứng — chứng
  • 安an — an
  • 全toàn — toàn bộ

Câu hỏi thường gặp

難保證安全 nghĩa là gì?

難保證安全 dịch sang tiếng Việt là khó khăn đảm bảo an toàn.

Âm Hán Việt của 難保證安全 đọc thế nào?

難保證安全 đọc theo âm Hán Việt là nan bảo chứng an toàn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 難保證安全

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 難 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.