隙地
Âm Hán Việt: khích địa
隙地 nghĩa là đất để trống, đất trống, chỗ trống.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- đất để trống
- đất trống
- chỗ trống
Chiết tự 隙地: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
隙地 nghĩa là gì?
隙地 dịch sang tiếng Việt là đất để trống, đất trống, chỗ trống. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 隙地 đọc thế nào?
隙地 đọc theo âm Hán Việt là khích địa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 隙地
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 隙 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.