Đến nội dung chính

随从

Âm Hán Việt: tùy tòng

随从 nghĩa là tùy tùng, đi theo, nhân viên tuỳ tùng, người đi theo.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tùy tùng
  • đi theo
  • nhân viên tuỳ tùng
  • người đi theo

Chiết tự 随从: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 随tùy — theo, tùy
  • 从tòng — từ, theo, từ

Câu hỏi thường gặp

随从 nghĩa là gì?

随从 dịch sang tiếng Việt là tùy tùng, đi theo, nhân viên tuỳ tùng, người đi theo. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 随从 đọc thế nào?

随从 đọc theo âm Hán Việt là tùy tòng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 随从

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 随 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.