Đến nội dung chính

陶铸

Âm Hán Việt: đào chú

陶铸 nghĩa là lò rèn đúc, đào tạo nhân tài, bồi dưỡng nhân tài.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lò rèn đúc
  • đào tạo nhân tài
  • bồi dưỡng nhân tài

Chiết tự 陶铸: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 陶đào — đào
  • 铸chú — đúc

Câu hỏi thường gặp

陶铸 nghĩa là gì?

陶铸 dịch sang tiếng Việt là lò rèn đúc, đào tạo nhân tài, bồi dưỡng nhân tài. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 陶铸 đọc thế nào?

陶铸 đọc theo âm Hán Việt là đào chú. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 陶铸

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 陶 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.