Đến nội dung chính

陳於前

Âm Hán Việt: trần ư tiền

陳於前 nghĩa là bày ra trước mắt.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bày ra trước mắt

Chiết tự 陳於前: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 陳trần — trần
  • 於ư — với
  • 前tiền — trước, tiền

Câu hỏi thường gặp

陳於前 nghĩa là gì?

陳於前 dịch sang tiếng Việt là bày ra trước mắt.

Âm Hán Việt của 陳於前 đọc thế nào?

陳於前 đọc theo âm Hán Việt là trần ư tiền. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 陳於前

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 陳 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.