Đến nội dung chính

陰道內壁

Âm Hán Việt: âm đạo nội bích

陰道內壁 nghĩa là thành trong âm đạo.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thành trong âm đạo

Chiết tự 陰道內壁: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 陰âm — âm
  • 道đạo — đạo
  • 內nội — nội, bên trong
  • 壁bích — vách tường, tường, bức tường

Câu hỏi thường gặp

陰道內壁 nghĩa là gì?

陰道內壁 dịch sang tiếng Việt là thành trong âm đạo.

Âm Hán Việt của 陰道內壁 đọc thế nào?

陰道內壁 đọc theo âm Hán Việt là âm đạo nội bích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 陰道內壁

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 陰 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.