Đến nội dung chính

险遭灭口之祸

Âm Hán Việt: hiểm tao diệt khẩu chi họa

险遭灭口之祸 nghĩa là gặp nguy họa diệt khẩu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • gặp nguy họa diệt khẩu

Chiết tự 险遭灭口之祸: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 险hiểm — hiểm
  • 遭tao — bị, lần
  • 灭diệt — diệt, tắt
  • 口khẩu — miệng, khẩu
  • 之chi — chi, tới
  • 祸họa — họa

Câu hỏi thường gặp

险遭灭口之祸 nghĩa là gì?

险遭灭口之祸 dịch sang tiếng Việt là gặp nguy họa diệt khẩu.

Âm Hán Việt của 险遭灭口之祸 đọc thế nào?

险遭灭口之祸 đọc theo âm Hán Việt là hiểm tao diệt khẩu chi họa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 险遭灭口之祸

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 险 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.