Đến nội dung chính

陨石海洋

Âm Hán Việt: vẫn thạch hải dương

陨石海洋 nghĩa là hải dương thiên thạch.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hải dương thiên thạch

Chiết tự 陨石海洋: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 陨vẫn — vẫn
  • 石thạch — thạch, đá
  • 海hải — Hải
  • 洋dương — dương

Câu hỏi thường gặp

陨石海洋 nghĩa là gì?

陨石海洋 dịch sang tiếng Việt là hải dương thiên thạch.

Âm Hán Việt của 陨石海洋 đọc thế nào?

陨石海洋 đọc theo âm Hán Việt là vẫn thạch hải dương. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 陨石海洋

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 陨 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.