Đến nội dung chính

陈谷子烂芝麻

Âm Hán Việt: trần cốc tử lạn chi ma

陈谷子烂芝麻 nghĩa là đồ vô dụng, thóc mục vừng thối, chuyện vụn vặt nhạt nhẽo.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đồ vô dụng
  • thóc mục vừng thối
  • chuyện vụn vặt nhạt nhẽo

Chiết tự 陈谷子烂芝麻: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 陈trần — Trần
  • 谷cốc — cốc
  • 子tử — con
  • 烂lạn — nát, nát vụn, lạn
  • 芝chi — chi
  • 麻ma — chập choạng, tê dại, ma

Câu hỏi thường gặp

陈谷子烂芝麻 nghĩa là gì?

陈谷子烂芝麻 dịch sang tiếng Việt là đồ vô dụng, thóc mục vừng thối, chuyện vụn vặt nhạt nhẽo. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 陈谷子烂芝麻 đọc thế nào?

陈谷子烂芝麻 đọc theo âm Hán Việt là trần cốc tử lạn chi ma. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 陈谷子烂芝麻

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 陈 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.