Đến nội dung chính

陆陆续续

Âm Hán Việt: lục lục tục tục

陆陆续续 nghĩa là liên tiếp, lục tục ngo ngoe.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • liên tiếp
  • lục tục ngo ngoe

Chiết tự 陆陆续续: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 陆lục — lục
  • 陆lục — lục
  • 续tục — tục, liên tiếp
  • 续tục — tục, liên tiếp

Câu hỏi thường gặp

陆陆续续 nghĩa là gì?

陆陆续续 dịch sang tiếng Việt là liên tiếp, lục tục ngo ngoe. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 陆陆续续 đọc thế nào?

陆陆续续 đọc theo âm Hán Việt là lục lục tục tục. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 陆陆续续

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 陆 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.