附设
Âm Hán Việt: phụ thiết
附设 nghĩa là lập thêm, còn có thêm, thiết lập thêm.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- lập thêm
- còn có thêm
- thiết lập thêm
Chiết tự 附设: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
附设 nghĩa là gì?
附设 dịch sang tiếng Việt là lập thêm, còn có thêm, thiết lập thêm. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 附设 đọc thế nào?
附设 đọc theo âm Hán Việt là phụ thiết. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 附设
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 附 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.