Đến nội dung chính

阴阳怪气

Âm Hán Việt: âm dương quái khí

阴阳怪气 nghĩa là quái gở, âm dương quái khí(*), kỳ quái, âm dương quái khí.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • quái gở
  • âm dương quái khí(*)
  • kỳ quái
  • âm dương quái khí

Chiết tự 阴阳怪气: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 阴âm — âm
  • 阳dương — mặt trời
  • 怪quái — trách, quái
  • 气khí — khí

Câu hỏi thường gặp

阴阳怪气 nghĩa là gì?

阴阳怪气 dịch sang tiếng Việt là quái gở, âm dương quái khí(*), kỳ quái, âm dương quái khí. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 阴阳怪气 đọc thế nào?

阴阳怪气 đọc theo âm Hán Việt là âm dương quái khí. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 阴阳怪气

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 阴 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.