阳台
Âm Hán Việt: dương đài
阳台 nghĩa là sân thượng, ban công, dương đài.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- sân thượng
- ban công
- dương đài
Chiết tự 阳台: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
阳台 nghĩa là gì?
阳台 dịch sang tiếng Việt là sân thượng, ban công, dương đài. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 阳台 đọc thế nào?
阳台 đọc theo âm Hán Việt là dương đài. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 阳台
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 阳 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 阳春白雪Dương Xuân Bạch Tuyết
- 阳奉阴违bằng mặt không bằng lòng
- 阳光ánh mặt trời
- 阳具dương vật
- 阳光白云ánh mặt trời chiếu vào mây trắng
- 阳光他就灿烂tự cho mình là ánh sáng mặt trời
- 阳痿bệnh liêt dương
- 阳关道Dương quan đạo
- 阳光照耀上trên ánh mặt trời chiếu sáng
- 阳光照耀下dưới ánh mặt trời chiếu sáng
- 阳光照耀之下dưới ánh mặt trời chiếu sáng
- 阳光照耀之上trên ánh mặt trời chiếu sáng
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.