Đến nội dung chính

阮柏橡

Âm Hán Việt: nguyễn bách tượng

阮柏橡 nghĩa là Nguyễn Bách Tượng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Nguyễn Bách Tượng

Chiết tự 阮柏橡: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 阮nguyễn — nguyễn
  • 柏bách — bách
  • 橡tượng — cao su

Câu hỏi thường gặp

阮柏橡 nghĩa là gì?

阮柏橡 dịch sang tiếng Việt là Nguyễn Bách Tượng.

Âm Hán Việt của 阮柏橡 đọc thế nào?

阮柏橡 đọc theo âm Hán Việt là nguyễn bách tượng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 阮柏橡

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 阮 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.