Đến nội dung chính

阖起

Âm Hán Việt: hạp khởi

阖起 nghĩa là đóng lại.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đóng lại

Chiết tự 阖起: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 阖hạp — đóng
  • 起khởi — nảy sinh

Câu hỏi thường gặp

阖起 nghĩa là gì?

阖起 dịch sang tiếng Việt là đóng lại.

Âm Hán Việt của 阖起 đọc thế nào?

阖起 đọc theo âm Hán Việt là hạp khởi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 阖起

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 阖 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.