Đến nội dung chính

阅览室

Âm Hán Việt: duyệt lãm thất

阅览室 nghĩa là phòng đọc, phòng đọc sách.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • phòng đọc
  • phòng đọc sách

Chiết tự 阅览室: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 阅duyệt — duyệt
  • 览lãm — lãm, xem
  • 室thất — phòng, thất

Câu hỏi thường gặp

阅览室 nghĩa là gì?

阅览室 dịch sang tiếng Việt là phòng đọc, phòng đọc sách. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 阅览室 đọc thế nào?

阅览室 đọc theo âm Hán Việt là duyệt lãm thất. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 阅览室

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 阅 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.