Đến nội dung chính

闾左

Âm Hán Việt: lư tả

闾左 nghĩa là xóm nghèo, dân nghèo, người cùng khổ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • xóm nghèo
  • dân nghèo
  • người cùng khổ

Chiết tự 闾左: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 闾lư — lư
  • 左tả — trái, tả

Câu hỏi thường gặp

闾左 nghĩa là gì?

闾左 dịch sang tiếng Việt là xóm nghèo, dân nghèo, người cùng khổ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 闾左 đọc thế nào?

闾左 đọc theo âm Hán Việt là lư tả. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 闾左

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 闾 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.