Đến nội dung chính

闺中密友

Âm Hán Việt: khuê trung mật hữu

闺中密友 nghĩa là khuê trung mật hữu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • khuê trung mật hữu

Chiết tự 闺中密友: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 闺khuê — khuê, khuê phòng
  • 中trung — trung
  • 密mật — mật
  • 友hữu — hữu, bạn bè

Câu hỏi thường gặp

闺中密友 nghĩa là gì?

闺中密友 dịch sang tiếng Việt là khuê trung mật hữu.

Âm Hán Việt của 闺中密友 đọc thế nào?

闺中密友 đọc theo âm Hán Việt là khuê trung mật hữu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 闺中密友

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 闺 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.