Đến nội dung chính

闳中肆外

Âm Hán Việt: hoành trung tứ ngoại

闳中肆外 nghĩa là phong phú, hào phóng, phóng khoáng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • phong phú
  • hào phóng
  • phóng khoáng

Chiết tự 闳中肆外: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 闳hoành — hoành
  • 中trung — trung
  • 肆tứ — bất chấp mọi thứ, tứ
  • 外ngoại — bên ngoài, ngoài, ngoại

Câu hỏi thường gặp

闳中肆外 nghĩa là gì?

闳中肆外 dịch sang tiếng Việt là phong phú, hào phóng, phóng khoáng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 闳中肆外 đọc thế nào?

闳中肆外 đọc theo âm Hán Việt là hoành trung tứ ngoại. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 闳中肆外

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.