Đến nội dung chính

闲人

Âm Hán Việt: nhàn nhân

闲人 nghĩa là người rảnh rỗi, người nhàn rỗi, kẻ rảnh rang, người không phận sự, người không có quan hệ gì với công việc…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • người rảnh rỗi
  • người nhàn rỗi
  • kẻ rảnh rang
  • người không phận sự
  • người không có quan hệ gì với công việc
  • kẻ không liên quan đến sự việc
  • người rỗi rãnh

Chiết tự 闲人: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 闲nhàn — rảnh rỗi
  • 人nhân — nhân

Câu hỏi thường gặp

闲人 nghĩa là gì?

闲人 dịch sang tiếng Việt là người rảnh rỗi, người nhàn rỗi, kẻ rảnh rang, người không phận sự, người không có quan hệ gì với công việc, kẻ không liên quan đến sự việc, người rỗi rãnh. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 闲人 đọc thế nào?

闲人 đọc theo âm Hán Việt là nhàn nhân. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 闲人

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 闲 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.