Đến nội dung chính

闯入者的生命

Âm Hán Việt: sấm nhập giả đích sinh mệnh

闯入者的生命 nghĩa là sinh mạng của người xâm nhập.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • sinh mạng của người xâm nhập

Chiết tự 闯入者的生命: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 闯sấm — xông, sấm
  • 入nhập — nhập, vào
  • 者giả — người
  • 的đích
  • 生sinh — sinh
  • 命mệnh — mạng

Câu hỏi thường gặp

闯入者的生命 nghĩa là gì?

闯入者的生命 dịch sang tiếng Việt là sinh mạng của người xâm nhập.

Âm Hán Việt của 闯入者的生命 đọc thế nào?

闯入者的生命 đọc theo âm Hán Việt là sấm nhập giả đích sinh mệnh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 闯入者的生命

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 闯 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.