Đến nội dung chính

门可罗雀

Âm Hán Việt: môn khả la tước

门可罗雀 nghĩa là trước cửa có thể giăng lưới bắt chim, hết sức yên tĩnh, cửa nhà vắng vẻ, vắng như chùa bà đanh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trước cửa có thể giăng lưới bắt chim
  • hết sức yên tĩnh
  • cửa nhà vắng vẻ
  • vắng như chùa bà đanh

Chiết tự 门可罗雀: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 门môn — cửa
  • 可khả — có thể, nhưng, khả
  • 罗la — la
  • 雀tước — tước, tàn hương

Câu hỏi thường gặp

门可罗雀 nghĩa là gì?

门可罗雀 dịch sang tiếng Việt là trước cửa có thể giăng lưới bắt chim, hết sức yên tĩnh, cửa nhà vắng vẻ, vắng như chùa bà đanh. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 门可罗雀 đọc thế nào?

门可罗雀 đọc theo âm Hán Việt là môn khả la tước. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 门可罗雀

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 门 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.