Đến nội dung chính

闊別了

Âm Hán Việt: khoát biệt liễu

闊別了 nghĩa là cách xa.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cách xa

Chiết tự 闊別了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 闊khoát — rộng rãi, giàu
  • 別biệt — biệt
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

闊別了 nghĩa là gì?

闊別了 dịch sang tiếng Việt là cách xa.

Âm Hán Việt của 闊別了 đọc thế nào?

闊別了 đọc theo âm Hán Việt là khoát biệt liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 闊別了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 闊 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.