Đến nội dung chính

镖局的门两旁

Âm Hán Việt: tiêu cục đích môn lưỡng bàng

镖局的门两旁 nghĩa là hai bên cửa của tiêu cục.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hai bên cửa của tiêu cục

Chiết tự 镖局的门两旁: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 镖tiêu — tiêu
  • 局cục — ván, bàn cờ
  • 的đích
  • 门môn — cửa
  • 两lưỡng — hai
  • 旁bàng — bên cạnh, bàng

Câu hỏi thường gặp

镖局的门两旁 nghĩa là gì?

镖局的门两旁 dịch sang tiếng Việt là hai bên cửa của tiêu cục.

Âm Hán Việt của 镖局的门两旁 đọc thế nào?

镖局的门两旁 đọc theo âm Hán Việt là tiêu cục đích môn lưỡng bàng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 镖局的门两旁

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 镖 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.