Đến nội dung chính

锯齿匕首

Âm Hán Việt: cứ xỉ chủy thủ

锯齿匕首 nghĩa là chủy thủ răng cưa.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chủy thủ răng cưa

Chiết tự 锯齿匕首: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 锯cứ — cưa
  • 齿xỉ — răng
  • 匕chủy — chủy
  • 首thủ — đầu

Câu hỏi thường gặp

锯齿匕首 nghĩa là gì?

锯齿匕首 dịch sang tiếng Việt là chủy thủ răng cưa.

Âm Hán Việt của 锯齿匕首 đọc thế nào?

锯齿匕首 đọc theo âm Hán Việt là cứ xỉ chủy thủ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 锯齿匕首

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 锯 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.