Đến nội dung chính

错杂

Âm Hán Việt: thác tạp

错杂 nghĩa là lẫn lộn, pha tạp, hỗn loạn, pha trộn, ô hợp…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lẫn lộn
  • pha tạp
  • hỗn loạn
  • pha trộn
  • ô hợp
  • hỗn tạp
  • không đồng nhất

Chiết tự 错杂: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 错thác — sai, thác, lỗi
  • 杂tạp — tạp, hỗn tạp, lẫn lộn

Câu hỏi thường gặp

错杂 nghĩa là gì?

错杂 dịch sang tiếng Việt là lẫn lộn, pha tạp, hỗn loạn, pha trộn, ô hợp, hỗn tạp, không đồng nhất. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 错杂 đọc thế nào?

错杂 đọc theo âm Hán Việt là thác tạp. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 错杂

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 错 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.