Đến nội dung chính

锄挖的动作

Âm Hán Việt: sừ oạt đích động tác

锄挖的动作 nghĩa là động tác cuốc.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • động tác cuốc

Chiết tự 锄挖的动作: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 锄sừ — cuốc
  • 挖oạt — đào, oạt, móc
  • 的đích
  • 动động — di chuyển, động
  • 作tác — làm, tác

Câu hỏi thường gặp

锄挖的动作 nghĩa là gì?

锄挖的动作 dịch sang tiếng Việt là động tác cuốc.

Âm Hán Việt của 锄挖的动作 đọc thế nào?

锄挖的动作 đọc theo âm Hán Việt là sừ oạt đích động tác. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 锄挖的动作

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 锄 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.