Đến nội dung chính

锁定范围

Âm Hán Việt: tỏa định phạm vi

锁定范围 nghĩa là phạm vi phong tỏa.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • phạm vi phong tỏa

Chiết tự 锁定范围: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 锁tỏa — tỏa
  • 定định — định, bình tĩnh
  • 范phạm — phạm
  • 围vi — vây

Câu hỏi thường gặp

锁定范围 nghĩa là gì?

锁定范围 dịch sang tiếng Việt là phạm vi phong tỏa.

Âm Hán Việt của 锁定范围 đọc thế nào?

锁定范围 đọc theo âm Hán Việt là tỏa định phạm vi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 锁定范围

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 锁 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.