Đến nội dung chính

销声匿迹

Âm Hán Việt: tiêu thanh nặc tích

销声匿迹 nghĩa là mai danh ẩn tích, không xuất đầu lộ diện.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mai danh ẩn tích
  • không xuất đầu lộ diện

Chiết tự 销声匿迹: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 销tiêu — tiêu
  • 声thanh — âm thanh, tiếng
  • 匿nặc — che giấu
  • 迹tích — dấu vết, (tích)

Câu hỏi thường gặp

销声匿迹 nghĩa là gì?

销声匿迹 dịch sang tiếng Việt là mai danh ẩn tích, không xuất đầu lộ diện. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 销声匿迹 đọc thế nào?

销声匿迹 đọc theo âm Hán Việt là tiêu thanh nặc tích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 销声匿迹

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 销 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.