Đến nội dung chính

铸造技艺

Âm Hán Việt: chú tạo kỹ nghệ

铸造技艺 nghĩa là kỹ thuật đúc.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • kỹ thuật đúc

Chiết tự 铸造技艺: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 铸chú — đúc
  • 造tạo — tạo
  • 技kỹ — kỹ
  • 艺nghệ — nghệ

Câu hỏi thường gặp

铸造技艺 nghĩa là gì?

铸造技艺 dịch sang tiếng Việt là kỹ thuật đúc.

Âm Hán Việt của 铸造技艺 đọc thế nào?

铸造技艺 đọc theo âm Hán Việt là chú tạo kỹ nghệ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 铸造技艺

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 铸 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.