Đến nội dung chính

铭灵针的

Âm Hán Việt: minh linh châm đích

铭灵针的 nghĩa là minh linh châm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • minh linh châm

Chiết tự 铭灵针的: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 铭minh — minh
  • 灵linh — linh
  • 针châm — châm, cây kim
  • 的đích

Câu hỏi thường gặp

铭灵针的 nghĩa là gì?

铭灵针的 dịch sang tiếng Việt là minh linh châm.

Âm Hán Việt của 铭灵针的 đọc thế nào?

铭灵针的 đọc theo âm Hán Việt là minh linh châm đích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 铭灵针的

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 铭 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.