Đến nội dung chính

钾铝矾

Âm Hán Việt: giáp lữ phàn

钾铝矾 nghĩa là Al3(SO4)2.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Al3(SO4)2

Chiết tự 钾铝矾: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 钾giáp — giáp(Ka)
  • 铝lữ — nhôm
  • 矾phàn — phèn

Câu hỏi thường gặp

钾铝矾 nghĩa là gì?

钾铝矾 dịch sang tiếng Việt là Al3(SO4)2.

Âm Hán Việt của 钾铝矾 đọc thế nào?

钾铝矾 đọc theo âm Hán Việt là giáp lữ phàn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 钾铝矾

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 钾 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.