Đến nội dung chính

钳住一般

Âm Hán Việt: kiềm trụ nhất bàn

钳住一般 nghĩa là kẹp lại vậy.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • kẹp lại vậy

Chiết tự 钳住一般: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 钳kiềm — kìm
  • 住trụ — ở
  • 一nhất — một
  • 般bàn — giống như, loại

Câu hỏi thường gặp

钳住一般 nghĩa là gì?

钳住一般 dịch sang tiếng Việt là kẹp lại vậy.

Âm Hán Việt của 钳住一般 đọc thế nào?

钳住一般 đọc theo âm Hán Việt là kiềm trụ nhất bàn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 钳住一般

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 钳 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.