Đến nội dung chính

钱千总

Âm Hán Việt: tiền thiên tổng

钱千总 nghĩa là Tiền Thiên tổng, Tiền thiên tổng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Tiền Thiên tổng
  • Tiền thiên tổng

Chiết tự 钱千总: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 钱tiền — Tiền
  • 千thiên — nghìn, thiên
  • 总tổng — tổng, chung quy, dù sao vẫn

Câu hỏi thường gặp

钱千总 nghĩa là gì?

钱千总 dịch sang tiếng Việt là Tiền Thiên tổng, Tiền thiên tổng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 钱千总 đọc thế nào?

钱千总 đọc theo âm Hán Việt là tiền thiên tổng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 钱千总

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 钱 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.