Đến nội dung chính

钦天监

Âm Hán Việt: khâm thiên giám

钦天监 nghĩa là Khâm Thiên Giám.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Khâm Thiên Giám

Chiết tự 钦天监: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 钦khâm — khâm
  • 天thiên — thiên
  • 监giám — giam

Câu hỏi thường gặp

钦天监 nghĩa là gì?

钦天监 dịch sang tiếng Việt là Khâm Thiên Giám.

Âm Hán Việt của 钦天监 đọc thế nào?

钦天监 đọc theo âm Hán Việt là khâm thiên giám. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 钦天监

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 钦 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.