Đến nội dung chính

钥匙链

Âm Hán Việt: thược thi liên

钥匙链 nghĩa là chùm chìa khóa.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chùm chìa khóa

Chiết tự 钥匙链: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 钥thược — chìa khóa
  • 匙thi — thìa
  • 链liên — liệm, dây xích

Câu hỏi thường gặp

钥匙链 nghĩa là gì?

钥匙链 dịch sang tiếng Việt là chùm chìa khóa.

Âm Hán Việt của 钥匙链 đọc thế nào?

钥匙链 đọc theo âm Hán Việt là thược thi liên. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 钥匙链

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 钥 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.