Đến nội dung chính

钞票的

Âm Hán Việt: sao phiếu đích

钞票的 nghĩa là tiền giấy.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tiền giấy

Chiết tự 钞票的: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 钞sao — sao
  • 票phiếu — phiếu vé
  • 的đích

Câu hỏi thường gặp

钞票的 nghĩa là gì?

钞票的 dịch sang tiếng Việt là tiền giấy.

Âm Hán Việt của 钞票的 đọc thế nào?

钞票的 đọc theo âm Hán Việt là sao phiếu đích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 钞票的

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 钞 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.