Đến nội dung chính

銳利

Âm Hán Việt: duệ lợi

銳利 nghĩa là lợi hại.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lợi hại

Chiết tự 銳利: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 銳duệ — bén, sắc sảo
  • 利lợi — lợi, sắc bén

Câu hỏi thường gặp

銳利 nghĩa là gì?

銳利 dịch sang tiếng Việt là lợi hại.

Âm Hán Việt của 銳利 đọc thế nào?

銳利 đọc theo âm Hán Việt là duệ lợi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 銳利

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.