Đến nội dung chính

釜中水

Âm Hán Việt: phủ trung thủy

釜中水 nghĩa là nước trong nồi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nước trong nồi

Chiết tự 釜中水: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 釜phủ — nồi đồng
  • 中trung — trung
  • 水thủy — thủy

Câu hỏi thường gặp

釜中水 nghĩa là gì?

釜中水 dịch sang tiếng Việt là nước trong nồi.

Âm Hán Việt của 釜中水 đọc thế nào?

釜中水 đọc theo âm Hán Việt là phủ trung thủy. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 釜中水

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 釜 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.