Đến nội dung chính

金蝉脱壳

Âm Hán Việt: kim thiền thoát xác

金蝉脱壳 nghĩa là ve sầu thoát xác, kim thiền thoát xác, lặng lẽ chuồn mất.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ve sầu thoát xác
  • kim thiền thoát xác
  • lặng lẽ chuồn mất

Chiết tự 金蝉脱壳: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 金kim — kim
  • 蝉thiền — con ve, ve, thiền
  • 脱thoát — cởi
  • 壳xác — xác

Câu hỏi thường gặp

金蝉脱壳 nghĩa là gì?

金蝉脱壳 dịch sang tiếng Việt là ve sầu thoát xác, kim thiền thoát xác, lặng lẽ chuồn mất. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 金蝉脱壳 đọc thế nào?

金蝉脱壳 đọc theo âm Hán Việt là kim thiền thoát xác. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 金蝉脱壳

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 金 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.