Đến nội dung chính

野鸡

Âm Hán Việt: dã kê

野鸡 nghĩa là gà rừng, chim trĩ, gái điếm, gái làm tiền, gái đứng đường…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • gà rừng
  • chim trĩ
  • gái điếm
  • gái làm tiền
  • gái đứng đường
  • trái phép
  • chui
  • lậu

Chiết tự 野鸡: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 野dã — dã
  • 鸡kê — gà, con gà, kê

Câu hỏi thường gặp

野鸡 nghĩa là gì?

野鸡 dịch sang tiếng Việt là gà rừng, chim trĩ, gái điếm, gái làm tiền, gái đứng đường, trái phép, chui, lậu. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 野鸡 đọc thế nào?

野鸡 đọc theo âm Hán Việt là dã kê. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 野鸡

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 野 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.